Dịch nghĩa:
あなたが出かける前にお会いしたい。
Tôi muốn gặp bạn trước khi bạn đi.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
前
Tiền
phía trước; trước
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia