Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたがまだ
生
い
きていてよかったよ。
Thật may là bạn vẫn còn sống.
Từ vựng:
未だ
まだ
vẫn
生きる
いきる
sống; tồn tại
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống