Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたがくれたお
茶
ちゃ
はとてもおいしいです。
Trà anh cho tôi uống rất ngon.
Từ vựng:
呉れる
くれる
cho; để cho
茶
ちゃ
trà
迚も
とても
rất; cực kỳ
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
Hán tự:
茶
Trà
trà