Dịch nghĩa:
あなたがお暇な時にお会いしたいのですが。
Tôi muốn gặp bạn khi bạn rảnh.
Từ vựng:
Hán tự:
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
時
Thời
thời gian; giờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia