Dịch nghĩa:
あっ、赤くなった。陸くんてば可愛いっ!!ふふふっ。
Ồ, mặt anh ấy đỏ lên rồi. Riku thật là dễ thương!! Hihi.
Từ vựng:
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
陸
Lục
đất liền; sáu
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích