Dịch nghĩa:
あちらの方は彼の義理のお母さんだよ。
Người phụ nữ kia là mẹ chồng của anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
義
Nghĩa
chính nghĩa
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
母
Mẫu
mẹ