Dịch nghĩa:
あそこへ最後に行った時から、もう15年もたったんだね。
Đã 15 năm kể từ lần cuối cùng tôi đến đó.
Từ vựng:
Hán tự:
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
時
Thời
thời gian; giờ
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm