Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あそこのスポーツカーを
見
み
てみろよ。
Nhìn chiếc xe thể thao kia kìa.
Từ vựng:
彼処
あそこ
ở đó; chỗ đó
スポーツカー
xe thể thao
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy