Dịch nghĩa:
あいつらは危険にさらされると逃げ出すんだ。
Họ sẽ bỏ chạy khi gặp nguy hiểm.
Từ vựng:
Hán tự:
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
出
Xuất
ra ngoài