Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あいつは物事ものごとをとっても忘わすれっぽい。
Hắn ta thật là hay quên.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~っぽい (〜ppoi)

Chỉ rằng điều gì đó có vẻ ngoài, đặc điểm, hoặc hành vi của một thứ khác.
JLPT N3

Từ vựng:

物事
ものごと
sự vật; mọi thứ
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)

Hán tự:

物
Vật vật; đối tượng; vấn đề
事
Sự sự việc; lý do
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật