Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あいつはよく
俺
おれ
のところに
遊
あそ
びに
来
き
てたんだよ。
Hắn thường xuyên đến chơi nhà tôi.
Từ vựng:
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
俺
おれ
tôi
遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi
Hán tự:
俺
Yêm
tôi
遊
Du
chơi
来
Lai
đến; trở thành