Dịch nghĩa:
air と heir は同音異義語である。
"air" và "heir" là các từ đồng âm nhưng khác nghĩa.
Từ vựng:
Hán tự:
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
異
Dị
khác thường; khác biệt; kỳ lạ; tuyệt vời; tò mò; không bình thường
義
Nghĩa
chính nghĩa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ