同音 [Đồng Âm]
どうおん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
đồng âm; cùng cách phát âm; cùng âm thanh
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: âm nhạc
đồng âm; cùng cao độ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
cùng một giọng; đồng thanh
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
air と heir は同音異義語である。
"air" và "heir" là các từ đồng âm nhưng khác nghĩa.