Dịch nghĩa:
Webマーケティングの弱点を克服するウィジェットです。
Đây là công cụ giúp khắc phục điểm yếu của Web marketing.
Từ vựng:
Hán tự:
弱
Nhược
yếu
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
克
Khắc
vượt qua; tử tế; khéo léo
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện