Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
Tシャツやジーンズは、この
場
ば
にふさわしくありません。
Áo phông và quần jeans không phù hợp cho nơi này.
Từ vựng:
ジーンズ
quần jeans
此の
この
này
場
ば
nơi; điểm; không gian
相応しい
ふさわしい
thích hợp; xứng đáng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
場
Trường
địa điểm