~に対して (~ni taishite) Biểu thị mục tiêu hoặc sự tương phản; 'hướng tới', 'chống lại', 'trái ngược với', 'đáp lại'. JLPT N3
~ても/でも (〜te mo/demo) Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản. JLPT N4