Dịch nghĩa:
2週間前に亡くなったって、聞いたよ。
Tôi nghe nói ông ấy đã mất hai tuần trước.
Từ vựng:
Hán tự:
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
前
Tiền
phía trước; trước
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe