Dịch nghĩa:
2時半までに準備をお願いしますね?
Xin hãy chuẩn bị xong trước 2 giờ rưỡi nhé?
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
準
Chuẩn
bán; tương ứng
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn