Dịch nghĩa:
2時半に正門の前に迎えに来てください。
Hãy đến đón tôi trước cổng chính lúc 2 giờ 30.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
正
Chính
chính xác; công bằng
門
Môn
cổng
前
Tiền
phía trước; trước
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi
来
Lai
đến; trở thành