正門 [Chính Môn]
せいもん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 20000
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 20000
Danh từ chung
cổng chính; lối vào chính
JP: 車が正門のところへきて止まった。
VI: Chiếc xe đã đến và dừng lại ở cổng chính.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
それは正門です。
Đó là cổng chính.
トムは正門の鍵を開けた。
Tom đã mở khóa cổng chính.
2時半に正門前で会おう。
Hẹn gặp nhau lúc hai rưỡi trước cổng chính.
タクシーが正門のところへきて止まった。
Taxi đã đến và dừng lại ở cổng chính.
正門前には、まだ人の姿もない。
Trước cổng chính, vẫn chưa có bóng người.
2時半に正門の前に迎えに来てください。
Hãy đến đón tôi trước cổng chính lúc 2 giờ 30.