Dịch nghĩa:
1989年11月にベルリンの壁は崩壊しました。
Vào tháng 11 năm 1989, bức tường Berlin đã sụp đổ.
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
壁
Bích
tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào
崩
Băng
sụp đổ; chết; phá hủy; san bằng
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ