Dịch nghĩa:
12時から1時まで、1時間の昼休みがある。
Có một giờ nghỉ trưa từ 12 giờ đến 1 giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
昼
Trú
ban ngày; trưa
休
Hưu
nghỉ ngơi