Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
10
ヶ国
かこく
語
ご
を
話
はな
せたらどんなにかっこいいだろう!
Thật tuyệt vời nếu có thể nói được 10 thứ tiếng!
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
カ国
かこく
đơn vị đếm quốc gia
語
ご
từ; thuật ngữ
話せる
はなせる
có thể nói; có thể trò chuyện
どんな
loại gì; kiểu gì
Hán tự:
国
Quốc
quốc gia
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện