Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「0℃! やばい
熱
ねつ
ある」「かわいそうな
雪
ゆき
だるまさん」
"0 độ C! Trời ơi sốt rồi", "Tội nghiệp ông người tuyết".
Từ vựng:
やばい
nguy hiểm; rủi ro
熱
ねつ
nhiệt
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
雪だるま
ゆきだるま
người tuyết
Hán tự:
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
雪
Tuyết
tuyết