Dịch nghĩa:
preciseという語の正確な意味は何ですか。
Từ "precise" có nghĩa chính xác là gì?
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
正
Chính
chính xác; công bằng
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
味
Vị
hương vị; vị
何
Hà
gì