Dịch nghĩa:
TGVは世界の他のどの列車よりも速く走る。
TGV chạy nhanh hơn bất kỳ đoàn tàu nào khác trên thế giới.
Từ vựng:
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
走
Tẩu
chạy