Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
Tシャツやジーンズはこの
場合
ばあい
にはふさわしくない。
Áo phông và quần jeans không phù hợp trong trường hợp này.
Từ vựng:
ジーンズ
quần jeans
此の
この
này
場合
ばあい
trường hợp; dịp; tình huống; hoàn cảnh
相応しい
ふさわしい
thích hợp; xứng đáng
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
場
Trường
địa điểm
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1