Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
7番
ななばん
バスに
乗
の
って
7番
ななばん
街
がい
まで
行
い
きなさい。
Hãy đi xe bus số 7 đến đường số 7.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
番
ばん
số (trong một chuỗi)
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
為さる
なさる
làm
Hán tự:
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
乗
Thừa
lên xe; nhân
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng