Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
6時
ろくじ
には
目
め
が
覚
さ
めるんだけどね、
7時
ななじ
まではベッドから
出
で
ないよ。
Tôi thức dậy lúc 6 giờ, nhưng không rời giường cho đến 7 giờ.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
目
め
mắt; nhãn cầu
覚める
さめる
thức dậy
ベッド
giường
出る
でる
rời đi; ra ngoài
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
出
Xuất
ra ngoài