Dịch nghĩa:
40万ガロンの石油がパイプラインから溢れ出た。
400.000 gallon dầu đã tràn ra từ đường ống.
Hán tự:
万
Vạn
mười nghìn
石
Thạch
đá
油
Du
dầu; mỡ
溢
Dật
tràn; ngập; đổ
出
Xuất
ra ngoài