Dịch nghĩa:
4.中華鍋にごま油を熱してバターを溶かす。
4. Đun nóng dầu mè trong chảo wok và làm tan bơ.
Từ vựng:
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
華
Hoa
rực rỡ; hoa; cánh hoa; sáng; bóng; phô trương; lộng lẫy
鍋
Oa
nồi; chảo; ấm
油
Du
dầu; mỡ
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
溶
Dong
tan chảy; hòa tan