Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
3時
さんじ
と4
時
とき
の
間
ま
に
私
わたし
の
部屋
へや
に
来
き
なさい。
Hãy đến phòng tôi giữa ba giờ và bốn giờ.
Ngữ pháp:
N の 間に (〜no aida ni)
Biểu thị 'trong khi' hoặc 'trong suốt' một khoảng thời gian cụ thể.
JLPT N4
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
私
わたくし
tôi
部屋
へや
phòng; buồng
為さる
なさる
làm
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
私
Tư
tư nhân; tôi
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
来
Lai
đến; trở thành