Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
2
枚
まい
ほどコットンシャツを
買
か
いました。
Tôi đã mua khoảng hai chiếc áo sơ mi bằng cotton.
Từ vựng:
コットン
bông
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
枚
Mai
tờ; đơn vị đếm cho vật mỏng
買
Mãi
mua