Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
2つのクラブは
合併
がっぺい
して1つになった。
Hai câu lạc bộ đã sáp nhập thành một.
Từ vựng:
合併
がっぺい
sáp nhập (công ty, thị trấn, v.v.); kết hợp; liên minh; hợp nhất; liên kết; sáp nhập
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
併
Bính
kết hợp; tụ họp; đoàn kết; tập thể