Dịch nghĩa:

Những năm 1990 bắt đầu với Chiến tranh vùng Vịnh.

Hán tự:

Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Loan vịnh; vịnh nhỏ; cửa biển
Ngạn bãi biển
Khuyết chiến tranh; trận đấu
Tranh tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
Thí bắt đầu