Dịch nghĩa:
1497年に、ジョヴァンニカボートはカナダを探検しました。
Năm 1497, Giovanni Caboto đã khám phá Canada.
Từ vựng:
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra