Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
1000ドルあったら
君
きみ
はどうしますか。
Nếu bạn có 1000 đô la, bạn sẽ làm gì?
Từ vựng:
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
君
きみ
bạn; bạn bè
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam