Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
10時
じゅうじ
過
す
ぎには
電話
でんわ
をしないで
下
くだ
さい。
Xin đừng gọi điện sau 10 giờ.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém