Dịch nghĩa:
1時間ジョギングしたら体が温かくなった。
Sau một giờ chạy bộ, cơ thể tôi đã ấm lên.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
温
Ôn
ấm áp