Dịch nghĩa:
1度や2度の失敗はだれにでもある。
Ai cũng có lúc thất bại một hoặc hai lần.
Từ vựng:
Hán tự:
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
失
Thất
mất; lỗi
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược