Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
1インチを
与
あた
えると1ヤードを
取
と
ろうとする。
Cho họ một inch, họ sẽ lấy một dặm.
Từ vựng:
与える
あたえる
cho (đặc biệt là cho người có địa vị thấp hơn); ban tặng; trao; tặng; trao tặng; thưởng
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
為る
する
làm
Hán tự:
与
Dữ
ban tặng; tham gia
取
Thủ
lấy; nhận