Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
髪
かみ
をリボンで
縛
しば
ってポニーテールにした。
Cô ấy buộc tóc bằng ruy băng thành kiểu đuôi ngựa.
Ngữ pháp:
N に する (N ni suru)
Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4
Từ vựng:
髪
かみ
tóc (trên đầu)
リボン
ruy băng
縛る
しばる
buộc; trói; cột
ポニーテール
tóc đuôi ngựa
為る
する
làm
Hán tự:
髪
Phát
tóc đầu
縛
Phược
trói; bắt giữ; buộc; cột; kiềm chế