Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
駐車
ちゅうしゃ
禁止
きんし
区域
くいき
に
車
くるま
を
止
と
めてはいけません。
Bạn không được phép đậu xe trong khu vực cấm đậu.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
駐車禁止
ちゅうしゃきんし
cấm đỗ xe
区域
くいき
khu vực; vùng; quận; khu phố; giới hạn; ranh giới
車
くるま
xe hơi; ô tô
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
駐
Trú
dừng lại; cư trú; cư dân
車
Xa
xe
禁
Cấm
cấm; cấm đoán
止
Chỉ
dừng
区
Khu
quận; khu vực
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ