Dịch nghĩa:

Ngựa có thật sự ngủ đứng không?

Hán tự:

ngựa
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Tẩm nằm xuống; ngủ
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân