Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
飾
かざ
りつけしたのは
私
わたし
じゃありません。
Tôi không phải người trang trí đâu.
Từ vựng:
飾り付け
かざりつけ
trang trí; sắp xếp
為る
する
làm
私
わたくし
tôi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
飾
Sức
trang trí; tô điểm
私
Tư
tư nhân; tôi