Dịch nghĩa:

Đó không phải là tủ chén đĩa. Anh ấy nói một cách ngạc nhiên.

Hán tự:

Thực ăn; thực phẩm
Khí dụng cụ; khả năng
Bằng kệ; gờ; giá; gắn; bệ; giàn
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Kinh ngạc nhiên
Ngôn nói; từ