Dịch nghĩa:
食事中にもにゃもにゃしゃべるのはお行儀悪い。
Nói lúc ăn là điều không lịch sự.
Từ vựng:
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
儀
Nghi
nghi lễ
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai