Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

食たべるのにどうしてそんなに手間てまがかかるのか。
Tại sao ăn lại mất nhiều công sức như vậy?

Ngữ pháp:

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

Từ vựng:

食べる
たべる
ăn
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
そんな
như vậy; loại đó
手間
てま
thời gian; công sức
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)

Hán tự:

食
Thực ăn; thực phẩm
手
Thủ tay
間
Gian khoảng cách; không gian

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật