Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

食たべなさい、おなかがへっているのでしょう。
Ăn đi, chắc hẳn bạn đang đói.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

食べる
たべる
ăn
為さる
なさる
làm
減る
へる
giảm (kích thước hoặc số lượng); giảm bớt; làm giảm

Hán tự:

食
Thực ăn; thực phẩm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật