Dịch nghĩa:

Đây là lần thứ hai tôi lên máy bay.

Hán tự:

Phi bay; bỏ qua (trang); rải rác
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
máy móc; cơ hội
Thừa lên xe; nhân
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm